mạnh mồm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ nói mạnh, nhưng không có hành động hoặc khả năng tương xứng: "mạnh mồm" mô tả người hay nói năng hùng hổ, tự tin, nhưng thực tế lại không dám làm hoặc không có năng lực thực sự. Từ này thường mang nghĩa chê bai, chỉ trích thái độ khoác lác hoặc nói suông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta mạnh mồm lắm, nhưng lúc gặp việc lại chạy mất. (Anh ta chỉ nói mạnh, nhưng khi có việc thật thì lại trốn tránh.)
- Đừng có mạnh mồm trước mặt sếp rồi sau đó không làm được gì. (Đừng nói năng hùng hổ trước mặt sếp mà sau đó không thực hiện được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mạnh mồm mạnh miệng": dạng nhấn mạnh, chỉ người vừa nói nhiều vừa nói to, thường với ý chê bai.
- Cô ấy mạnh mồm mạnh miệng suốt buổi họp, nhưng chẳng đưa ra giải pháp nào. (Cô ấy nói năng hùng hổ suốt buổi họp, nhưng không có đóng góp thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Mồm (danh từ): miệng, thường dùng trong văn nói.
- Cái mồm nói suông. (Chỉ nói mà không làm.)
- Mạnh miệng (tính từ): gần nghĩa với "mạnh mồm", chỉ người hay nói to, nói nhiều nhưng không có thực lực.
- Hắn ta mạnh miệng khi ở nhà, nhưng ra ngoài lại rụt rè.
Từ đồng nghĩa
- Nói suông: chỉ nói mà không làm.
- Đừng nói suông, hãy hành động đi.
- Khoác lác: nói phóng đại, không đúng sự thật.
- Anh ấy khoác lác về thành tích của mình.
- Huyênh hoang: tỏ vẻ tự tin thái quá, thường không có cơ sở.
Thành ngữ liên quan
- Mạnh mồm yếu tay: chỉ người nói thì giỏi nhưng làm thì yếu, không hiệu quả.
- Đừng tin lời nó, nó thuộc loại mạnh mồm yếu tay thôi. (Đừng tin lời nó, nó chỉ nói giỏi chứ làm dở.)